nữ cứu thương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm công việc cấp cứu, chăm sóc y tế ban đầu tại hiện trường hoặc trên xe cứu thương: "nữ cứu thương" chỉ nữ nhân viên y tế được đào tạo để thực hiện các thao tác sơ cứu, cấp cứu ban đầu cho người bị nạn, thương tích trước khi đưa đến bệnh viện.
- Nữ nhân viên của đội cứu thương: Thành viên nữ trong một tổ chức, đội ngũ chuyên trách về công tác cứu hộ, cấp cứu lưu động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nữ cứu thương đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn chỉ sau năm phút. (Các nữ nhân viên cấp cứu đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn chỉ sau năm phút.)
- Cô ấy là một nữ cứu thương giàu kinh nghiệm, luôn bình tĩnh xử lý mọi tình huống. (Cô ấy là một nữ nhân viên cứu thương giàu kinh nghiệm, luôn bình tĩnh xử lý mọi tình huống.)
- Chiếc xe cứu thương do một nữ cứu thương lái đang lao tới bệnh viện. (Chiếc xe cấp cứu do một nữ nhân viên cứu thương lái đang lao tới bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần của một nữ cứu thương": chỉ phẩm chất nhanh nhẹn, can đảm và giàu lòng nhân ái, sẵn sàng xông pha trong công việc cấp cứu.
- Dù công việc nguy hiểm, cô ấy luôn giữ vững tinh thần của một nữ cứu thương. (Dù công việc nguy hiểm, cô ấy luôn giữ vững phẩm chất nhanh nhẹn, can đảm của một nữ nhân viên cứu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứu thương (danh từ): chỉ chung công việc, đội ngũ hoặc phương tiện (xe) chuyên về cấp cứu, vận chuyển người bệnh.
- Đội cứu thương đang hoạt động hết công suất. (Đội cấp cứu đang hoạt động hết công suất.)
- Nhân viên cấp cứu (danh từ): từ chỉ chung hơn cho người làm công tác cấp cứu, không phân biệt giới tính.
- Y tá cấp cứu (danh từ): nhấn mạnh vào chuyên môn y tá trong lĩnh vực cấp cứu.
Từ đồng nghĩa
- Nữ nhân viên cấp cứu: người phụ nữ làm nhiệm vụ cấp cứu.
- Nữ y tá cứu thương: nữ y tá làm việc trong lĩnh vực cứu thương, cấp cứu lưu động.
Các cụm từ liên quan
- Làm nghề cứu thương: hành động công tác trong ngành cấp cứu.
- Cô ấy đã làm nghề cứu thương được hơn mười năm. (Cô ấy đã công tác trong ngành cấp cứu được hơn mười năm.)
- Xe cứu thương: phương tiện chuyên dụng để cấp cứu và vận chuyển người bệnh.
- Tiếng còi xe cứu thương vang lên khẩn cấp. (Tiếng còi xe cấp cứu vang lên khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như cứu thương": ví von về sự nhanh chóng, khẩn trương.
- Anh ta chạy đến nhanh như cứu thương. (Anh ta chạy đến rất nhanh và khẩn trương.)